Bước tới nội dung

спасание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

спасание gt

  1. (Sự) Cứu, cứu nguy, cứu thoát, giải cứu, cứu sống.

Tham khảo