спидометр

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

спидометр

  1. (Cái) tốc kế, vận tốc kế, tốc độ kế, đồng hồ vận tốc, máy đo tốc độ.

Tham khảo[sửa]