Bước tới nội dung

сплавной

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

сплавной

  1. (Thuộc về) Thả gỗ, thả trôi, thả bè gỗ; (доставляемый сплавом) [do] thả, thả bè; (годный для сплава) thả bè được.
    сплавной лес — gỗ thả bè
    сплавная река — sông thả bè được

Tham khảo