Bước tới nội dung

способноть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

способноть gc

  1. Khả năng, năng lực, sức.
    способноть двигаться — khả năng đi lại
    мыслительная способноть — khả năng tư duy
    обыкн. мн.: способноти — (приробные дарования) — năng khiếu, năng lực, tài năng, khiếu, tài
    способноти к языкам — năng khiếu (tài năng, khiếu, tài) về ngôn ngữ
    человек с больщими способнотями — người có tài năng (năng lực) lớn

Tham khảo