справочный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của справочный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | správočnyj |
| khoa học | spravočnyj |
| Anh | spravochny |
| Đức | sprawotschny |
| Việt | xpravotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
справочный
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “справочный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)