спросить
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của спросить
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | sprosít' |
| khoa học | sprosit' |
| Anh | sprosit |
| Đức | sprosit |
| Việt | xproxit |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Động từ
спросить Hoàn thành
- Xem спрашивать
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “спросить”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)