Bước tới nội dung

сращивание

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

сращивание gt

  1. (Sự) Làm liền lại, làm dính lại, gắn liền; тех. [sự] nối liền, nối ghép, kết hợp.
  2. (слияние) [sự] dung hợp, hợp nhất, thống nhất.

Tham khảo