среднесуточный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của среднесуточный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | srednesútočnyj |
| khoa học | srednesutočnyj |
| Anh | srednesutochny |
| Đức | srednesutotschny |
| Việt | xređnexutotrny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
среднесуточный
- Trung bình trong ngày đêm, bình quân trong ngày đêm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “среднесуточный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)