Bước tới nội dung

ставленник

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

ставленник

  1. Thủ hạ, bộ hạ, tay chân, tay sai.

Tham khảo