старейшина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của старейшина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | staréjšina |
| khoa học | starejšina |
| Anh | stareyshina |
| Đức | stareischina |
| Việt | xtareisina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
старейшина gđ ((скл. как ж 1a))
- ист. — [người] tù trưởng, trưởng lão, niên trưởng, già làng
- Совет старейшин — Viện nguyên lão, Nguyên lão viện
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “старейшина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)