Bước tới nội dung

старейшина

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của старейшина
Chữ Latinh
LHQ staréjšina
khoa học starejšina
Anh stareyshina
Đức stareischina
Việt xtareisina
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

старейшина gđ ((скл. как ж 1a))

  1. ист. — [người] tù trưởng, trưởng lão, niên trưởng, già làng
    Совет старейшин — Viện nguyên lão, Nguyên lão viện

Tham khảo