Bước tới nội dung

стартовый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

стартовый

  1. (спорт.) [thuộc về] xuất phát.
    стартовый сигнал — hiệu lệnh xuất phát
    стартовый пистолет — súng lệnh xuất phát
    стартовые дорожки — nhữnh đường xuất phát
  2. (ав.) [thuộc về] cất cánh, bay lên.
    стартовая площадка для запуска ракет — bệ phóng tên lửa

Tham khảo