стеклянный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стеклянный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stekljánnyj |
| khoa học | stekljannyj |
| Anh | steklyanny |
| Đức | stekljanny |
| Việt | xteclianny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стеклянный
- (Thuộc về) Thủy tinh, kính; (из стекла) [bằng] thủy tinh; (застеклённый) [có lắp] kính.
- стеклянная ваза — [cái] lọ thủy tinh, bình thủy tinh
- стеклянный шкаф — [cái] tủ kính
- (перен.) (похожий на стекло) — như thủy tinh, trong suốt, lấp lánh
- (о звуках) — trong trẻo.
- (перен.) (о глазах, взгляде) — lờ đờ, thiếu sinh khí.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стеклянный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)