Bước tới nội dung

стирка

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của стирка
Chữ Latinh
LHQ stírka
khoa học stirka
Anh stirka
Đức stirka
Việt xtirca
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Danh từ

стирка gc

  1. (Sự) Giặt, giặt giạ, giặt giũ.
    день стирки — ngày giặt (giặt giạ, giặt giũ)
    отдавать бельё в стирку — đưa quần áo đến hiệu giặt
    брать бельё в стирку — nhận quần áo ở hiệu giặt

Tham khảo