стихийный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стихийный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stihíjnyj |
| khoa học | stixijnyj |
| Anh | stikhiny |
| Đức | stichiny |
| Việt | xtikhiny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стихийный
- (Thuộc về) Hiện tượng tự nhiên, lực lượng thiên nhiên.
- стихийное бедствие — [trận] thiên tai
- стихийная сила — lực lượng tự nhiên
- (неогранизованный) tự phát.
- стихийное движение — phong trào tự phát
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стихийный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)