стремительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стремительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stremítel'nyj |
| khoa học | stremitel'nyj |
| Anh | stremitelny |
| Đức | stremitelny |
| Việt | xtremitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
стремительный
- (очень быстрый) vùn vụt, vun vút, rất nhanh, nhanh chóng, mau lẹ, chớp nhoáng.
- стремительное наступление — trận tấn công thần tốc (vũ bão), cuộc tiến công chớp nhoáng (ồ ạt)
- стремительный натиск — áp lực mãnh liệt (ồ ạt)
- стремительная речь — lời nói rất nhanh (hào hùng, sôi nổi)
- стремительный порыв ветра — [cơn, trận] gió mạnh, gió mãnh liệt
- (энергичный) nhanh nhẹn, lanh lẹn, hiếu động, sôi nổi.
- стремительный человек — [con] người hiếu động, người lanh lẹn, người tràn đầy nghị lực
- (пылкий, страстный) hăng say, hăng hái, say mê.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стремительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)