стыдливость
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của стыдливость
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | stydlívost' |
| khoa học | stydlivost' |
| Anh | stydlivost |
| Đức | stydliwost |
| Việt | xtyđlivoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
стыдливость gc
- (Tính, sự) Bẽn lẽn, cả thẹn, thẹn thùng, thẹn thò, ngượng ngùng, hay hổ ngươi, hay xấu hổ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “стыдливость”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)