сумчатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của сумчатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | súmčatyj |
| khoa học | sumčatyj |
| Anh | sumchaty |
| Đức | sumtschaty |
| Việt | xumtraty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
сумчатый
- Có túi.
- в знач. сущ. мн.: — сумчатые — зоол. — động vật có túi, bộ có túi (Marsupialia)
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “сумчатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)