Bước tới nội dung

сумчатый

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

сумчатый

  1. túi.
    в знач. сущ. мн.: сумчатые зоол. — động vật có túi, bộ có túi (Marsupialia)

Tham khảo