супермаркет
Giao diện
Tiếng Bulgari
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]суперма́ркет (supermárket) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | суперма́ркет supermárket |
суперма́ркети supermárketi |
| xác định (dạng chủ ngữ) |
суперма́ркетът supermárketǎt |
суперма́ркетите supermárketite |
| xác định (dạng tân ngữ) |
суперма́ркета supermárketa | |
| count | — | суперма́ркета supermárketa |
Tiếng Kazakh
[sửa]| Ả Rập | سۋپەرماركەت |
|---|---|
| Kirin | супермаркет |
| Latinh | supermarket |
Từ nguyên
[sửa]Được vay mượn từ tiếng Nga суперма́ркет (supermárket), từ tiếng Anh supermarket.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]супермаркет (supermarket)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | супермаркет (supermarket) | супермаркеттер (supermarketter) |
| sinh cách | супермаркеттің (supermarkettıñ) | супермаркеттердің (supermarketterdıñ) |
| dữ cách | супермаркетке (supermarketke) | супермаркеттерге (supermarketterge) |
| đối cách | супермаркетті (supermarkettı) | супермаркеттерді (supermarketterdı) |
| định vị cách | супермаркетте (supermarkette) | супермаркеттерде (supermarketterde) |
| ly cách | супермаркеттен (supermarketten) | супермаркеттерден (supermarketterden) |
| cách công cụ | супермаркетпен (supermarketpen) | супермаркеттермен (supermarkettermen) |
Tiếng Macedoni
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]супермаркет (supermarket) gđ
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| bất định | супермаркет (supermarket) | супермаркети (supermarketi) |
| xác định (không chỉ rõ) |
супермаркетот (supermarketot) | супермаркетите (supermarketite) |
| xác định (gần người nói) |
супермаркетов (supermarketov) | супермаркетиве (supermarketive) |
| xác định (xa người nói) |
супермаркетон (supermarketon) | супермаркетине (supermarketine) |
| hô cách | супермаркету (supermarketu) | супермаркети (supermarketi) |
| dạng đếm | — | супермаркета (supermarketa) |
Tiếng Mông Cổ
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Anh supermarket.
Danh từ
[sửa]супермаркет (supermarket) (chính tả Mongolian ᠰᠦᠫᠧᠷᠮᠠᠷᠻᠧᠲ᠋ (süpērmarkēt))
- Siêu thị.
- Đồng nghĩa: их дэлгүүр (ix delgüür), хүнсний дэлгүүр (xünsnii delgüür)
Tiếng Nga
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]суперма́ркет (supermárket) gđ vs (sinh cách суперма́ркета, danh cách số nhiều суперма́ркеты, sinh cách số nhiều суперма́ркетов, tính từ quan hệ суперма́ркетный)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | суперма́ркет supermárket |
суперма́ркеты supermárkety |
| sinh cách | суперма́ркета supermárketa |
суперма́ркетов supermárketov |
| dữ cách | суперма́ркету supermárketu |
суперма́ркетам supermárketam |
| đối cách | суперма́ркет supermárket |
суперма́ркеты supermárkety |
| cách công cụ | суперма́ркетом supermárketom |
суперма́ркетами supermárketami |
| giới cách | суперма́ркете supermárkete |
суперма́ркетах supermárketax |
Hậu duệ
[sửa]- → Tiếng Kazakh: супермаркет (supermarket)
- → Tiếng Kyrgyz: супермаркет (supermarket)
- → Tiếng Tajik: супермаркет (supermarket)
- → Tiếng Turkmen: supermarket
- → Tiếng Uzbek: supermarket
Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 3 2005), “супермаркет”, trong Nga–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia супермаркет / supermarket, từ tiếng Anh supermarket.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]супермаркет (supermarket) gđ vs
- Siêu thị.
- Gần đồng nghĩa: самопослуга (samoposluha)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | супермаркет (supermarket) | супермаркети (supermarketi) |
| sinh cách | супермаркету (supermarketu) | супермаркетох (supermarketox) |
| dữ cách | супермаркету (supermarketu) | супермаркетом (supermarketom) |
| đối cách | супермаркет (supermarket) | супермаркети (supermarketi) |
| cách công cụ | супермаркетом (supermarketom) | супермаркетами (supermarketami) |
| định vị cách | супермаркету (supermarketu) | супермаркетох (supermarketox) |
| hô cách | супермаркету (supermarketu) | супермаркети (supermarketi) |
Tham khảo
[sửa]Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]суперма́ркет (supermárket) gđ vs (gen. суперма́ркету, nom. số nhiều суперма́ркети, gen. số nhiều суперма́ркетів)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| nom. | суперма́ркет supermárket |
суперма́ркети supermárkety |
| gen. | суперма́ркету supermárketu |
суперма́ркетів supermárketiv |
| dat. | суперма́ркетові, суперма́ркету supermárketovi, supermárketu |
суперма́ркетам supermárketam |
| acc. | суперма́ркет supermárket |
суперма́ркети supermárkety |
| ins. | суперма́ркетом supermárketom |
суперма́ркетами supermárketamy |
| loc. | суперма́ркеті supermárketi |
суперма́ркетах supermárketax |
| voc. | суперма́ркете supermárkete |
суперма́ркети supermárkety |
Tham khảo
[sửa]- “супермаркет”, trong Kyiv Dictionary [Từ điển Kyiv] (bằng tiếng Anh)
Thể loại:
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Bulgari
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Bulgari
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bulgari
- Mục từ tiếng Bulgari
- Danh từ tiếng Bulgari
- Danh từ giống đực tiếng Bulgari
- bg:Cửa hàng
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Kazakh
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Kazakh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Kazakh
- Mục từ tiếng Kazakh
- Danh từ tiếng Kazakh
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Macedoni
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Macedoni
- Từ 4 âm tiết tiếng Macedoni
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Macedoni
- Macedonian paroxytone terms
- Mục từ tiếng Macedoni
- Danh từ tiếng Macedoni
- Danh từ giống đực tiếng Macedoni
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Mông Cổ
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Mông Cổ
- Mục từ tiếng Mông Cổ
- Danh từ tiếng Mông Cổ
- Từ 4 âm tiết tiếng Mông Cổ
- mn:Cửa hàng
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Nga
- Từ 4 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống đực tiếng Nga
- Danh từ vô sinh tiếng Nga
- ru:Cửa hàng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng
- Danh từ giống đực tiếng Nga có thân từ cứng, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Từ vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Serbia-Croatia tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/arkɛt
- Vần:Tiếng Rusnak/arkɛt/4 âm tiết
- Mục từ tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống đực tiếng Rusnak
- Danh từ vô sinh tiếng Rusnak
- rsk:Kinh doanh
- rsk:Cửa hàng
- Từ vay mượn từ tiếng Anh tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Anh tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ vô sinh tiếng Ukraina
- uk:Cửa hàng
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng nouns
- Danh từ tiếng Ukraina giống đực kiểu cứng trọng âm a nouns
- Danh từ tiếng Ukraina Danh từ có mẫu trọng âm a
