Bước tới nội dung

супермаркет

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bulgari

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh supermarket

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

суперма́ркет (supermárket) 

  1. Siêu thị.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của суперма́ркет
số ít số nhiều
bất định суперма́ркет
supermárket
суперма́ркети
supermárketi
xác định
(dạng chủ ngữ)
суперма́ркетът
supermárketǎt
суперма́ркетите
supermárketite
xác định
(dạng tân ngữ)
суперма́ркета
supermárketa
count суперма́ркета
supermárketa

Tiếng Kazakh

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Được vay mượn từ tiếng Nga суперма́ркет (supermárket), từ tiếng Anh supermarket.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

супермаркет (supermarket)

  1. Siêu thị.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của супермаркет
số ít số nhiều
danh cách супермаркет (supermarket) супермаркеттер (supermarketter)
sinh cách супермаркеттің (supermarkettıñ) супермаркеттердің (supermarketterdıñ)
dữ cách супермаркетке (supermarketke) супермаркеттерге (supermarketterge)
đối cách супермаркетті (supermarkettı) супермаркеттерді (supermarketterdı)
định vị cách супермаркетте (supermarkette) супермаркеттерде (supermarketterde)
ly cách супермаркеттен (supermarketten) супермаркеттерден (supermarketterden)
cách công cụ супермаркетпен (supermarketpen) супермаркеттермен (supermarkettermen)

Tiếng Macedoni

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh supermarket.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

супермаркет (supermarket) 

  1. Siêu thị.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của супермаркет
số ít số nhiều
bất định супермаркет (supermarket) супермаркети (supermarketi)
xác định
(không chỉ rõ)
супермаркетот (supermarketot) супермаркетите (supermarketite)
xác định
(gần người nói)
супермаркетов (supermarketov) супермаркетиве (supermarketive)
xác định
(xa người nói)
супермаркетон (supermarketon) супермаркетине (supermarketine)
hô cách супермаркету (supermarketu) супермаркети (supermarketi)
dạng đếm супермаркета (supermarketa)

Tiếng Mông Cổ

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Anh supermarket.

Danh từ

[sửa]

супермаркет (supermarket) (chính tả Mongolian ᠰᠦᠫᠧᠷᠮᠠᠷᠻᠧᠲ᠋ (süpērmarkēt))

  1. Siêu thị.
    Đồng nghĩa: их дэлгүүр (ix delgüür), хүнсний дэлгүүр (xünsnii delgüür)

Tiếng Nga

[sửa]
Wikipedia tiếng Nga có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh supermarket.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [sʊpʲɪrˈmarkʲɪt]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

суперма́ркет (supermárket)  vs (sinh cách суперма́ркета, danh cách số nhiều суперма́ркеты, sinh cách số nhiều суперма́ркетов, tính từ quan hệ суперма́ркетный)

  1. Siêu thị.

Biến cách

[sửa]

Hậu duệ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Rusnak

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Serbia-Croatia супермаркет / supermarket, từ tiếng Anh supermarket.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [supɛrˈmarkɛt]
  • Vần: -arkɛt
  • Tách âm: су‧пер‧мар‧кет

Danh từ

[sửa]

супермаркет (supermarket)  vs

  1. Siêu thị.
    Gần đồng nghĩa: самопослуга (samoposluha)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của супермаркет
số ít số nhiều
danh cách супермаркет (supermarket) супермаркети (supermarketi)
sinh cách супермаркету (supermarketu) супермаркетох (supermarketox)
dữ cách супермаркету (supermarketu) супермаркетом (supermarketom)
đối cách супермаркет (supermarket) супермаркети (supermarketi)
cách công cụ супермаркетом (supermarketom) супермаркетами (supermarketami)
định vị cách супермаркету (supermarketu) супермаркетох (supermarketox)
hô cách супермаркету (supermarketu) супермаркети (supermarketi)

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Ukraina

[sửa]
Wikipedia tiếng Ukraina có một bài viết về:

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Anh supermarket.

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

суперма́ркет (supermárket)  vs (gen. суперма́ркету, nom. số nhiều суперма́ркети, gen. số nhiều суперма́ркетів)

  1. Siêu thị.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của суперма́ркет
(bđv, giống đực cứng, trọng âm a)
số ít số nhiều
nom. суперма́ркет
supermárket
суперма́ркети
supermárkety
gen. суперма́ркету
supermárketu
суперма́ркетів
supermárketiv
dat. суперма́ркетові, суперма́ркету
supermárketovi, supermárketu
суперма́ркетам
supermárketam
acc. суперма́ркет
supermárket
суперма́ркети
supermárkety
ins. суперма́ркетом
supermárketom
суперма́ркетами
supermárketamy
loc. суперма́ркеті
supermárketi
суперма́ркетах
supermárketax
voc. суперма́ркете
supermárkete
суперма́ркети
supermárkety

Tham khảo

[sửa]