Bước tới nội dung

счастливо

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Phó từ

счастливо

  1. (Một cách) May mắn.
    счастливо отделаться — may mắn thoát khỏi, thoát khỏi một cách may mắn

Tham khảo