Bước tới nội dung

сытно

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của сытно
Chữ Latinh
LHQ sýtno
khoa học sytno
Anh sytno
Đức sytno
Việt xytno
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Phó từ

сытно

  1. (Một cách) Chắc bụng, chắc dạ, no; béo bổ; thịnh soạn (ср. сытный ).
    сытно кормить кого-л. — nuôi béo ai, nuôi dưỡng ai béo tốt
    сытно накормить кого-л. — thết đãi thịnh soạn (hậu hĩ, hậu hĩnh) ai, cho ai ăn no
    сытно поесть — ăn no, ăn uống no nê, ăn đẫy bụng

Tham khảo