Bước tới nội dung

сют

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Karachay-Balkar

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

сют

  1. sữa.

Tiếng Kumyk

[sửa]

Danh từ

сют (süt)

  1. sữa.

Biến cách

Biến cách của сют (süt)
số ít số nhiều
danh cách сют (süt) сютлер (sütler)
đối cách сютню (sütnü) сютлени (sütleni)
dữ cách сютге (sütge) сютлеге (sütlege)
định vị cách сютде (sütde) сютлерде (sütlerde)
ly cách сютден (sütden) сютлерден (sütlerden)
sinh cách сютню (sütnü) сютлени (sütleni)
Dạng sở hữu của сют (süt)
ngôi 1 số ít
số ít số nhiều
danh cách сютюм (sütüm) сютлерим (sütlerim)
đối cách сютюмню (sütümnü) сютлеримни (sütlerimni)
dữ cách сютюмге (sütümge) сютлериме (sütlerime)
định vị cách сютюмде (sütümde) сютлеримде (sütlerimde)
ly cách сютюмден (sütümden) сютлеримден (sütlerimden)
sinh cách сютюмню (sütümnü) сютлеримни (sütlerimni)
ngôi 1 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách сютюбюз (sütübüz) сютлерибиз (sütleribiz)
đối cách сютюбюзню (sütübüznü) сютлерибизни (sütleribizni)
dữ cách сютюбюзге (sütübüzge) сютлерибизге (sütleribizge)
định vị cách сютюбюзде (sütübüzde) сютлерибизде (sütleribizde)
ly cách сютюбюзден (sütübüzden) сютлерибизден (sütleribizden)
sinh cách сютюбюзню (sütübüznü) сютлерибизни (sütleribizni)
ngôi 2 số ít
số ít số nhiều
danh cách сютюнг (sütüñ) сютлеринг (sütleriñ)
đối cách сютюнгню (sütüñnü) сютлерингни (sütleriñni)
dữ cách сютюнге (sütüñe) сютлеринге (sütleriñe)
định vị cách сютюнгде (sütüñde) сютлерингде (sütleriñde)
ly cách сютюнгден (sütüñden) сютлерингден (sütleriñden)
sinh cách сютюнгню (sütüñnü) сютлерингни (sütleriñni)
ngôi 2 số nhiều
số ít số nhiều
danh cách сютюгюз (sütügüz) сютлеригиз (sütlerigiz)
đối cách сютюгюзню (sütügüznü) сютлеригизни (sütlerigizni)
dữ cách сютюгюзге (sütügüzge) сютлеригизге (sütlerigizge)
định vị cách сютюгюзде (sütügüzde) сютлеригизде (sütlerigizde)
ly cách сютюгюзден (sütügüzden) сютлерибизден (sütleribizden)
sinh cách сютюгюзню (sütügüznü) сютлеригизни (sütlerigizni)
ngôi 3
số ít số nhiều
danh cách сютю (sütü) сютлери (sütleri)
đối cách сютюн (sütün) сютлерин (sütlerin)
dữ cách сютюне (sütüne) сютлерине (sütlerine)
định vị cách сютюнде (sütünde) сютлеринде (sütlerinde)
ly cách сютюнден (sütünden) сютлеринден (sütlerinden)
sinh cách сютюню (sütünü) сютлерини (sütlerini)

Tham khảo

  • Christopher A. Straughn (2022) Kumyk. Turkic Database.