табаководческий
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
Chuyển tự của табаководческий
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tabakovódčeskij |
| khoa học | tabakovodčeskij |
| Anh | tabakovodcheski |
| Đức | tabakowodtscheski |
| Việt | tabacovođtrexki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
табаководческий
- (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thuộc về) Trồng thuốc lá.
- табаководческий совхоз — nông trường [quốc doanh] trồng thuốc lá
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “табаководческий”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)