Bước tới nội dung

табельный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

[sửa]

табельный

  1. :
    табельная доска — bảng chấm công, bảng điểm danh

Tham khảo