табельщик
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của табельщик
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tábel'ščik |
| khoa học | tabel'ščik |
| Anh | tabelshchik |
| Đức | tabelschtschik |
| Việt | tabelsic |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
табельщик gđ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “табельщик”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)