тарелка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]таре́лка (tarélka) gc bđv (sinh cách таре́лки, danh cách số nhiều таре́лки, sinh cách số nhiều таре́лок, tính từ quan hệ таре́лочный, giảm nhẹ таре́лочка)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | таре́лка tarélka |
таре́лки tarélki |
| sinh cách | таре́лки tarélki |
таре́локъ tarélok |
| dữ cách | таре́лкѣ tarélkě |
таре́лкамъ tarélkam |
| đối cách | таре́лку tarélku |
таре́лки tarélki |
| cách công cụ | таре́лкой, таре́лкою tarélkoj, tarélkoju |
таре́лками tarélkami |
| giới cách | таре́лкѣ tarélkě |
таре́лкахъ tarélkax |
Từ phái sinh
[sửa]- лета́ющая таре́лка (letájuščaja tarélka)
- не в свое́й таре́лке (ne v svojéj tarélke)
Hậu duệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тарелка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Đọc thêm
[sửa]- тарелка, Большой толковый словарь, С. А. Кузнецов (tổng biên tập) – lưu trữ tại gramota.ru
Thể loại:
- Từ 3 âm tiết tiếng Nga
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Nga
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Nga
- Mục từ tiếng Nga
- Danh từ tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga
- Danh từ bất động vật tiếng Nga
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm
- Danh từ giống cái tiếng Nga có thân từ vòm mềm, trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga có trọng âm a
- Danh từ tiếng Nga với thân từ rút gọn
