тачанка
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тачанка
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tačánka |
| khoa học | tačanka |
| Anh | tachanka |
| Đức | tatschanka |
| Việt | tatranca |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]тачанка gc
- :
- пулемётная тачанка — [chiếc] xe ngựa có lắp súng máy
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тачанка”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)