текучесть
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của текучесть
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tekúčest' |
| khoa học | tekučest' |
| Anh | tekuchest |
| Đức | tekutschest |
| Việt | tecutrext |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
текучесть gc
- (физ) [tính, độ] lưu, chảy.
- (перен.) (непостоянство) [tính, sự] lưu thông, lưu chuyển.
- текучесть рабочей силы — [tính] lưu động của nhân lực, lưu chuyển của sức lao động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “текучесть”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)