тема

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Danh từ[sửa]

тема gc

  1. Đề tài, chủ đề, đề mục; (рачговора) vấn đề.
    тема доклада — đề tài bản thuyết trình, chủ đề bản báo cáo
    на темы дня — về những vấn đề thời sự, về những chuyện hằng ngày
    это его излюбленная тема — đó là đề tài (vấn đề) ưa thích của nó
  2. (муз.) Nhạc chỉ.
    тема с вариациями — nhạc chỉ với những biến điệu

Tham khảo[sửa]