температурный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
температурный
- (Thuộc về) Nhiệt độ.
- температурный листок больного — phiếu ghi nhiệt độ bệnh nhân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “температурный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)