Bước tới nội dung

теоретичный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Tính từ

теоретичный

  1. Đơn thuần lý thuyết, lý thuyết suông, sinh lý luận; (абстрактный) trừu tượng, không thực tế.

Tham khảo