товариш
Giao diện
Xem thêm: товарищ
Tiếng Rusnak
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slovak cổ tovariš, từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь. Vay mượn ngữ nghĩa từ tiếng Nga това́рищ (továrišč).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]товариш (tovariš) gđ người (giống cái tương đương товаришка, tính từ quan hệ товаришски)
- Bạn bè
- Bạn nghề.
- Đồng nghĩa: пайташ (pajtaš)
- Bầu bạn.
- (chủ nghĩa cộng sản) Đồng chí.
- Đồng nghĩa: (không còn dùng) камарат (kamarat)
- (không còn dùng) Chồng; vợ.
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | товариш (tovariš) | товарише (tovariše) |
| sinh cách | товариша (tovariša) | товаришох (tovarišox) |
| dữ cách | товаришови (tovarišovi) | товаришом (tovarišom) |
| đối cách | товариша (tovariša) | товаришох (tovarišox) |
| cách công cụ | товаришом (tovarišom) | товаришами (tovarišami) |
| định vị cách | товаришови (tovarišovi) | товаришох (tovarišox) |
| hô cách | товариш / товаришу (tovariš / tovarišu) | товарише (tovariše) |
Từ phái sinh
[sửa]danh từ
- товаришенє gt (tovarišenje)
- товаришство gt (tovarišstvo)
động từ
- товаришиц chưa h.thành (tovarišic)
- товаришовац chưa h.thành (tovarišovac)
Tham khảo
[sửa]Tiếng Serbia-Croatia
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Vay mượn từ tiếng Nga това́рищ (továrišč, “đồng chí”), từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]това̑риш gđ hs (chính tả Latinh tovȃriš)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | това̑риш | товариши |
| sinh cách | това̑риша | това̑риша̄ |
| dữ cách | товаришу | товаришима |
| đối cách | товариша | товарише |
| hô cách | товаришу | товариши |
| định vị cách | товаришу | товаришима |
| cách công cụ | товаришем | товаришима |
Đọc thêm
[sửa]- “товариш”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026
Tiếng Ukraina
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь. Cùng gốc với tiếng Nga това́рищ (továrišč), tiếng Belarus тава́рыш (taváryš).
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]това́риш (továryš) gđ người (sinh cách това́риша, danh cách số nhiều това́риші, sinh cách số nhiều това́ришів, giống cái tương đương това́ришка, tính từ quan hệ товари́ський)
Biến cách
[sửa]| số ít | số nhiều | |
|---|---|---|
| danh cách | това́риш továryš |
това́риші továryši |
| sinh cách | това́риша továryša |
това́ришів továryšiv |
| dữ cách | това́ришеві, това́ришу továryševi, továryšu |
това́ришам továryšam |
| đối cách | това́риша továryša |
това́ришів továryšiv |
| cách công cụ | това́ришем továryšem |
това́ришами továryšamy |
| định vị cách | това́ришеві, това́ришу, това́риші továryševi, továryšu, továryši |
това́ришах továryšax |
| hô cách | това́ришу továryšu |
това́риші továryši |
Từ phái sinh
[sửa]- товари́ство gt (tovarýstvo)
- товаришува́ти chưa h.thành (tovaryšuváty)
Tham khảo
[sửa]- Bilodid, I. K. (biên tập) (1970–1980), “товариш”, trong Словник української мови: в 11 т. [Từ điển tiếng Ukraina: 11 tập] (bằng tiếng Ukraina), Kyiv: Naukova Dumka
Thể loại:
- Từ kế thừa từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slovak cổ tiếng Rusnak
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Rusnak
- Từ vay mượn ngữ nghĩa từ tiếng Nga tiếng Rusnak
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Rusnak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Rusnak
- Vần:Tiếng Rusnak/ariʃ
- Vần:Tiếng Rusnak/ariʃ/3 âm tiết
- Mục từ tiếng Rusnak
- Danh từ tiếng Rusnak
- Danh từ giống đực tiếng Rusnak
- Danh từ hữu sinh chỉ người tiếng Rusnak
- rsk:Chủ nghĩa cộng sản
- Từ mang nghĩa không còn dùng tiếng Rusnak
- rsk:Mọi người
- rsk:Tình bạn
- Từ dẫn xuất từ ngữ hệ Turk tiếng Serbia-Croatia
- Từ vay mượn từ tiếng Nga tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nga tiếng Serbia-Croatia
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Serbia-Croatia
- Mục từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực động vật tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ giống đực tiếng Serbia-Croatia
- Danh từ hữu sinh tiếng Serbia-Croatia
- Từ kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ukraina
- Từ dẫn xuất từ tiếng Slav nguyên thủy tiếng Ukraina
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ukraina
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Ukraina
- Mục từ tiếng Ukraina
- Danh từ tiếng Ukraina
- Danh từ giống đực tiếng Ukraina
- Danh từ hữu sinh chỉ người tiếng Ukraina
- Danh từ semisoft masculine-form tiếng Ukraina
- Danh từ có trọng âm loại a tiếng Ukraina