Bước tới nội dung

товариш

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: товарищ

Tiếng Rusnak

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slovak cổ tovariš, từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь. Vay mượn ngữ nghĩa từ tiếng Nga това́рищ (továrišč).

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

товариш (tovariš)  người (giống cái tương đương товаришка, tính từ quan hệ товаришски)

  1. Bạn bè
    Đồng nghĩa: (poetic) друг (druh), пайташ (pajtaš), приятель (prijatelʹ), цимбора (cimbora)
  2. Bạn nghề.
    Đồng nghĩa: пайташ (pajtaš)
  3. Bầu bạn.
  4. (chủ nghĩa cộng sản) Đồng chí.
    Đồng nghĩa: (không còn dùng) камарат (kamarat)
  5. (không còn dùng) Chồng; vợ.
    Đồng nghĩa: супруг (supruh), супружнїк (supružnjik)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của товариш
số ít số nhiều
danh cách товариш (tovariš) товарише (tovariše)
sinh cách товариша (tovariša) товаришох (tovarišox)
dữ cách товаришови (tovarišovi) товаришом (tovarišom)
đối cách товариша (tovariša) товаришох (tovarišox)
cách công cụ товаришом (tovarišom) товаришами (tovarišami)
định vị cách товаришови (tovarišovi) товаришох (tovarišox)
hô cách товариш / товаришу (tovariš / tovarišu) товарише (tovariše)

Từ phái sinh

[sửa]
danh từ
động từ

Tham khảo

[sửa]

Tiếng Serbia-Croatia

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Vay mượn từ tiếng Nga това́рищ (továrišč, đồng chí), từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь.

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): /toʋâːriʃ/
  • Tách âm: то‧ва‧риш

Danh từ

[sửa]

това̑риш  hs (chính tả Latinh tovȃriš)

  1. Đồng chí.

Biến cách

[sửa]

Đọc thêm

[sửa]
  • товариш”, trong Hrvatski jezični portal [Cổng thông tin tiếng Croatia] (bằng tiếng Serbia-Croatia), 2006–2026

Tiếng Ukraina

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Kế thừa từ tiếng Slav nguyên thủy *tovariščь. Cùng gốc với tiếng Nga това́рищ (továrišč), tiếng Belarus тава́рыш (taváryš).

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA(ghi chú): [tɔˈʋareʃ]
  • Âm thanh:(tập tin)

Danh từ

[sửa]

това́риш (továryš)  người (sinh cách това́риша, danh cách số nhiều това́риші, sinh cách số nhiều това́ришів, giống cái tương đương това́ришка, tính từ quan hệ товари́ський)

  1. Đồng chí.

Biến cách

[sửa]
Biến cách của това́риш
(pers semisoft masc-form trọng âm-a)
số ít số nhiều
danh cách това́риш
továryš
това́риші
továryši
sinh cách това́риша
továryša
това́ришів
továryšiv
dữ cách това́ришеві, това́ришу
továryševi, továryšu
това́ришам
továryšam
đối cách това́риша
továryša
това́ришів
továryšiv
cách công cụ това́ришем
továryšem
това́ришами
továryšamy
định vị cách това́ришеві, това́ришу, това́риші
továryševi, továryšu, továryši
това́ришах
továryšax
hô cách това́ришу
továryšu
това́риші
továryši

Từ phái sinh

[sửa]

Tham khảo

[sửa]