товаровед
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của товаровед
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tovarovéd |
| khoa học | tovaroved |
| Anh | tovaroved |
| Đức | towarowed |
| Việt | tovaroveđ |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
товаровед gđ
- Nhà thương phẩm học.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “товаровед”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)