товаро-пассажирский
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của товаро-пассажирский
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | továropassažírskij |
| khoa học | tovaro-passažirskij |
| Anh | tovaropassazhirski |
| Đức | towaropassaschirski |
| Việt | tovaropaxxagiirxki |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
[sửa]товаро-пассажирский
- :
- товаро-пассажирский поезд — [đoàn] tầu hỗn hợp, tàu chở khách và hàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “товаро-пассажирский”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)