толнальность
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của толнальность
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tolnál'nost' |
| khoa học | tolnal'nost' |
| Anh | tolnalnost |
| Đức | tolnalnost |
| Việt | tolnalnoxt |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]толнальность gc
- (муз.) Âm độ, thanh điệu, điệu tính; (регистр голоса) — âm khu giọng.
- переходить в другую толнальность — chuyển sang âm độ (thanh điệu) khác
- (иск.) [tính] thanh điệu, sắc điệu.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “толнальность”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)