томительный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của томительный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tomítel'nyj |
| khoa học | tomitel'nyj |
| Anh | tomitelny |
| Đức | tomitelny |
| Việt | tomitelny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
томительный
- Làm mệt nhọc, làm mệt lử, [làm] lử người, [làm] lả người, [làm] nhoài người; (мучительный) làm khổ sở, nặng nề, khó chịu.
- томительная жажда — cơn khát làm lử (lả, nhoài) người
- томительная жара — cái nóng lả người (nhoài người, làm mệt lử, làm mệt lả)
- томительное ожидание — [sự] chờ đợi nặng nề, đợi chờ khó chịu, chờ hết nước hết cái
- томительная скука — [nỗi] buồn khủng khiếp, buồn nhức xương
- томительная тоска — [mối, nỗi] u sầu não ruột
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “томительный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)