Bước tới nội dung

томительный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của томительный
Chữ Latinh
LHQ tomítel'nyj
khoa học tomitel'nyj
Anh tomitelny
Đức tomitelny
Việt tomitelny
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

томительный

  1. Làm mệt nhọc, làm mệt lử, [làm] lử người, [làm] lả người, [làm] nhoài người; (мучительный) làm khổ sở, nặng nề, khó chịu.
    томительная жажда — cơn khát làm lử (lả, nhoài) người
    томительная жара — cái nóng lả người (nhoài người, làm mệt lử, làm mệt lả)
    томительное ожидание — [sự] chờ đợi nặng nề, đợi chờ khó chịu, chờ hết nước hết cái
    томительная скука — [nỗi] buồn khủng khiếp, buồn nhức xương
    томительная тоска — [mối, nỗi] u sầu não ruột

Tham khảo