тополь
Giao diện
Tiếng Chuvash
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Latinh: topolʼ
Danh từ
тополь
Đồng nghĩa
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тополь
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tópol' |
| khoa học | topol' |
| Anh | topol |
| Đức | topol |
| Việt | topol |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Định nghĩa
тополь м. 2с
- (Cây) Dương (Populus).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “тополь”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)