Bước tới nội dung

торпредство

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Danh từ

торпредство gt

  1. (торговое представительство СССР) cơ quan đại diện thương vụ, ( thương mại), cơ quan thương vụ.

Tham khảo