Bước tới nội dung

треволнение

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

[sửa]

Chuyển tự

[sửa]

Danh từ

треволнение gt

  1. (Sự) Xao xuyến, náo động, xôn xao, lo âu, băn khoăn.

Tham khảo