трещина
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трещина
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tréščina |
| khoa học | treščina |
| Anh | treshchina |
| Đức | treschtschina |
| Việt | tresina |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
трещина gc
- Chỗ nứt, chỗ nẻ, vết rạn, khe nứt, đường nứt, chỗ nứt nẻ, vết nứt rạn; перен. (неблагополучие в чём-л. ) [điều] không ổn; (разлад, расхождения) [vết] nứt rạn, [mối, sự] bất hòa, bất đồng.
- дать трещину — [bị] nứt, nẻ, rạn, nứt nẻ, nứt rạn
- их дружба дала трещину — tình bạn của họ đã bị nứt rạn (đã có vết nứt rạn), mối bất hòa (bất đồng) đã nảy ra trong tình bạn của họ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трещина”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)