триангуляция
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của триангуляция
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trianguljácija |
| khoa học | trianguljacija |
| Anh | triangulyatsiya |
| Đức | trianguljazija |
| Việt | trianguliatxiia |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
триангуляция gc
- мат., геод. — [phép, sự] đo tam giác, tam giác đạc, tam giác phân
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “триангуляция”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)