трибун
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трибун
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tribún |
| khoa học | tribun |
| Anh | tribun |
| Đức | tribun |
| Việt | tribun |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Danh từ
[sửa]трибун gđ
- (ист.) Quan chấp chính, chấp chính quan, tribun.
- (общественный деятель) nhà hùng biện và chính luận kiệt xuất.
- трибун революции — nhà hùng biện và chính luận kiệt xuất của cách mạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “трибун”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)