тридцатый
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của тридцатый
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | tridcátyj |
| khoa học | tridcatyj |
| Anh | tridtsaty |
| Đức | tridzaty |
| Việt | triđtxaty |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Số từ
тридцатый
- (Thứ) Ba mươi.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “тридцатый”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)