трудоспособный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Tính từ
трудоспособный
- Có khả năng lao động, có sức lao động.
- всё трудоспособное население — toàn bộ dân số có khả năng lao động
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трудоспособный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)