трёхдневный
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Chuyển tự
[sửa]Chuyển tự của трёхдневный
| Chữ Latinh | |
|---|---|
| LHQ | trjohdnévnyj |
| khoa học | trëxdnevnyj |
| Anh | tryokhdnevny |
| Đức | trjochdnewny |
| Việt | triokhđnevny |
| Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga | |
Tính từ
трёхдневный
- (Trong) Ba ngày.
- в трёхдневный срок — trong thời hạn ba ngày
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “трёхдневный”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)