Bước tới nội dung

трёхцветный

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự

Tính từ

трёхцветный

  1. () Ba màu, ba sắc.
    трёхцветный флаг — cờ ba sắc, cờ tam tài
    трёхцветная фотография — [bức ảnh] ba màu

Tham khảo