тужиться

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Nga[sửa]

Chuyển tự[sửa]

Xem Wiktionary:Phiên âm của tiếng Nga.

Động từ[sửa]

тужиться Thể chưa hoàn thành (,(о, по П))

  1. (thông tục)Rán sức, cố sức, dốc sức

Tham khảo[sửa]