Bước tới nội dung

тупеть

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тупеть
Chữ Latinh
LHQ tupét'
khoa học tupet'
Anh tupet
Đức tupet
Việt tupet
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Động từ

тупеть chưa hoàn thành

  1. (thông tục) ноже и т. п. ) cùn đi, nhụt đi.
  2. (глуметь) ngu đi, đần đi, cùn mằn đi, trở nên đần độn.

Tham khảo