тушите
Giao diện
Tiếng Nga
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Động từ
[sửa]ту́шите (túšite)
- Dạng ngôi thứ hai số nhiều hiện tại trần thuật chưa hoàn thành của туши́ть (tušítʹ)
Động từ
[sửa]туши́те (tušíte)
- Dạng ngôi thứ hai số nhiều mệnh lệnh chưa hoàn thành của туши́ть (tušítʹ)