Bước tới nội dung

туҙан

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bashkir

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

туҙан (tuźan)

  1. Bụi.
    Đồng nghĩa: саң (sañ)

Biến cách

[sửa]
Biến cách của туҙан
chỉ có số ít
tuyệt cách туҙан (tuźan)
sinh cách xác định туҙандың (tuźandıñ)
dữ cách туҙанға (tuźanğa)
đối cách xác định туҙанды (tuźandı)
định vị cách туҙанда (tuźanda)
ly cách туҙандан (tuźandan)

Tham khảo

[sửa]