Bước tới nội dung

тюркский

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Nga

Chuyển tự của тюркский
Chữ Latinh
LHQ tjúrkskij
khoa học tjurkskij
Anh tyurkski
Đức tjurkski
Việt tiurcxki
Xem Phụ lục:Phiên âm của tiếng Nga

Tính từ

тюркский

  1. (Thuộc về) Dân Tuyếc.
    тюркские языки — ngũ hệ Tuyếc

Tham khảo